arrive di voi gioi tu gi
- nguyenanhducsmartc
- Nov 10, 2025
- 4 min read
Học tiếng Anh, đặc biệt là phần giới từ, luôn khiến nhiều người băn khoăn. Một trong những động từ gây "lú" nhất chính là arrive. Bạn thường tự hỏi: "arrive đi với gì? Arrive đi với in, at, to hay một giới từ nào khác? Việc sử dụng giới từ không chính xác có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu.
Đừng lo lắng!
Bài viết này từ Smartcom IELTS sẽ giúp bạn giải mã chi tiết các giới từ đi kèm với arrive, cung cấp những ví dụ dễ hiểu và mẹo phân biệt hữu ích để bạn tự tin sử dụng arrive một cách chuẩn xác trong mọi tình huống. Cùng khám phá ngay nhé!

1. Arrive Đi Với Giới Từ Gì? Arrive Đi Với Giới Từ "In"
Khi nào dùng "Arrive In"?
Giới từ "in" được dùng với arrive khi chúng ta đề cập đến những địa điểm lớn, mang tính chất hành chính, chẳng hạn như:
Quốc gia (Countries)
Thành phố lớn (Large cities)
Cấu trúc: Arrive + in + Country/City
Ví dụ:
The plane arrived in Vietnam 30 minutes late. (Máy bay đã hạ cánh ở Việt Nam chậm 30 phút.)
She finally arrived in London after a 12-hour flight. (Cuối cùng cô ấy cũng đến Luân Đôn sau chuyến bay 12 giờ.)
2. Arrive Đi Với Giới Từ Gì? Arrive Đi Với Giới Từ "At"
Khi nào dùng "Arrive At"?
Ngược lại với "in", giới từ "at" được dùng với arrive khi đề cập đến những địa điểm nhỏ, cụ thể, mang tính chất một điểm đến hoặc một tòa nhà, chẳng hạn như:
Sân bay (Airport), Ga tàu (Train station)
Trường học, nơi làm việc, nhà (School, workplace, home)
Địa điểm công cộng cụ thể (A specific public place)
Cấu trúc: Arrive + at + Specific Place
Ví dụ:
We arrived at the cinema just before the movie started. (Chúng tôi đến rạp chiếu phim ngay trước khi phim bắt đầu.)
The bus should arrive at the station in ten minutes. (Xe buýt sẽ đến nhà ga trong mười phút nữa.)
Lưu ý quan trọng: KHÔNG DÙNG arrive to! Đây là một lỗi sai phổ biến.
3. Cách Sử Dụng Arrive Với Một Số Giới Từ Khác
Mặc dù in và at là hai giới từ phổ biến nhất, arrive vẫn có thể đi với một số giới từ khác để truyền tải ý nghĩa bổ sung:
Arrive on: Dùng để nói về thời điểm đến.
He arrived on Sunday. (Anh ấy đến vào Chủ nhật.)
The delivery arrived on time. (Đơn hàng được giao đúng giờ.)
Arrive for: Dùng để nói về mục đích của việc đến.
The delegation arrived for a conference. (Phái đoàn đã đến để dự một hội nghị.)
Arrive from: Dùng để nói về nơi xuất phát/khởi hành.
The flight arrived from Seoul. (Chuyến bay đến từ Seoul.)
Khái Niệm Arrive Là Gì?
Arrive là một động từ (verb) trong tiếng Anh, có nghĩa là đến nơi, tới nơi, đi đến một địa điểm nào đó sau một hành trình hoặc một khoảng thời gian.
Phát âm: /əˈraɪv/
Loại từ: Nội động từ (Intransitive Verb) – không cần tân ngữ trực tiếp.
Đồng nghĩa: Reach, get to, come.
Ví dụ: The train arrived safely. (Chuyến tàu đã đến nơi an toàn.)
Các Dạng Từ Của Arrive
Dưới đây là các dạng từ liên quan đến arrive:
Động từ (Verb): Arrive (nghĩa: Đến nơi, tới nơi)
Danh từ (Noun): Arrival (nghĩa: Sự đến nơi, sự tới nơi)
Dạng quá khứ/Phân từ 2 (Verb): Arrived (nghĩa: Đã đến nơi)
Cách Phân Biệt Arrive, Come Và Go
Cả ba từ này đều liên quan đến chuyển động, nhưng chúng được dùng trong ngữ cảnh và góc nhìn khác nhau:
1. Arrive
Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc đã đến được đích sau một chuyến đi.
Góc nhìn: Trung lập, tập trung vào điểm kết thúc của hành trình.
Ví dụ: When did you arrive at the party? (Bạn đến bữa tiệc lúc nào?)
2. Come
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự chuyển động hướng về người nói hoặc hướng về một địa điểm mà người nói đang ở.
Góc nhìn: Hướng về người nói/người nghe.
Ví dụ: Can you come to my house tomorrow? (Bạn có thể đến nhà tôi vào ngày mai không?)
3. Go
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự chuyển động rời xa người nói hoặc rời xa địa điểm hiện tại.
Góc nhìn: Hướng xa khỏi người nói/người nghe.
Ví dụ: I need to go to the bank now. (Bây giờ tôi cần đi đến ngân hàng.)
Bài Tập Arrive Đi Với Giới Từ Gì? (Thực hành)
Hãy chọn giới từ thích hợp (in hoặc at) để điền vào chỗ trống:
What time did you arrive _____ home last night?
The President arrived _____ Tokyo for the summit.
My train will arrive _____ the main station at 7:00 AM.
After two weeks, we finally arrived _____ Paris.
Did your flight arrive _____ the airport on schedule?
Đáp án:
at (home là một địa điểm cụ thể)
in (Tokyo là thành phố lớn)
at (the main station là một địa điểm cụ thể)
in (Paris là thành phố lớn)
at (the airport là một địa điểm cụ thể)
Kết Luận
Qua bài viết chi tiết này, bạn đã nắm rõ câu trả lời cho câu hỏi "arrive đi với gì?" và hiểu được sự khác biệt quan trọng giữa arrive in (cho địa điểm lớn như quốc gia, thành phố) và arrive at (cho địa điểm cụ thể như nhà ga, sân bay).
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, đặc biệt là chinh phục band điểm cao trong kỳ thi IELTS, hãy để Smartcom IELTS đồng hành cùng bạn. Với phương pháp học tập độc quyền, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và tài liệu chuẩn hóa quốc tế, Smartcom IELTS cam kết giúp bạn đạt được mục tiêu tiếng Anh của mình.
👉 Đăng ký ngay Khóa học IELTS tại Smartcom IELTS để được tư vấn lộ trình học phù hợp và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn! Nâng cao trình độ tiếng Anh ngay hôm nay cùng chúng tôi!



Comments