burn the midnight oil la gi
- nguyenanhducsmartc
- Nov 7, 2025
- 3 min read
Bạn đang đứng trước kỳ thi quan trọng, dự án gấp, hay một mục tiêu lớn cần sự tập trung cao độ? Chắc chắn bạn đã từng phải thức khuya làm
việc. Hành động này trong tiếng Anh được gói gọn trong thành ngữ nổi tiếng: "burn the midnight oil". Vậy burn the midnight oil là gì, nó có phải là con dao hai lưỡi không, và làm thế nào để dùng thành ngữ này khéo léo trong giao tiếp và IELTS? Cùng Smartcom IELTS tìm hiểu mọi điều bạn cần biết!

I. Hiểu Rõ Ý Nghĩa Và Công Thức Của "Burn The Midnight Oil"
1. Burn the Midnight Oil Meaning (Ý nghĩa cốt lõi)
"Burn the midnight oil" có nghĩa là làm việc, học tập, hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động nào một cách siêng năng, cần mẫn cho đến rất khuya.
Thành ngữ này nhấn mạnh sự cống hiến (dedication) và nỗ lực (effort) vượt qua giờ giấc nghỉ ngơi thông thường.
2. Burn the Midnight Oil Form (Cấu trúc ngữ pháp)
Thành ngữ này là một cụm động từ không tách rời:
Sử dụng: (to) burn the midnight oil
Ví dụ:
After the boss gave him the new assignment, he had no choice but to burn the midnight oil every night.
To secure a scholarship, Jane had been burning the midnight oil for months.
3. Burn the Midnight Oil Example (Ví dụ thực tế)
Hoàn cảnh | Ứng dụng thành ngữ |
Ôn thi gấp | I'm burning the midnight oil to review all the grammar structures before the IELTS test tomorrow. |
Hoàn thành dự án | The engineers are burning the midnight oil to fix the system before the launch. |
Nghĩa bóng | Success often requires a willingness to burn the midnight oil. |
II. Lịch Sử Hình Thành: Nguồn Gốc Của Burn The Midnight Oil
"Midnight oil" (dầu nửa đêm) chỉ loại dầu đốt trong đèn để chiếu sáng.
Việc một người tiếp tục làm việc sau khi mọi người đã ngủ (sau nửa đêm) đồng nghĩa với việc họ đang đốt cháy (burn) lượng dầu quý giá này.
Nguồn gốc này được ghi nhận qua nhiều tài liệu, cho thấy sự cần cù, chăm chỉ đã được ca ngợi từ rất lâu đời.
III. Thay Thế Từ Vựng: Đồng Nghĩa Với Thành Ngữ "Burn The Midnight Oil"
Để tránh lặp từ và làm bài viết/bài nói của bạn trở nên lưu loát hơn, hãy tham khảo các cụm từ đồng nghĩa mạnh mẽ sau:
Strain: Căng thẳng, làm việc quá sức để hoàn thành việc gì đó.
Drive oneself: Tự ép mình làm việc, tự thúc đẩy.
Work day and night: Làm việc không ngừng nghỉ.
Do/ try one’s utmost: Cố gắng hết sức lực và khả năng.
Work one’s fingers to the bone: (Thành ngữ mạnh) Làm việc cật lực đến kiệt sức.
Burn the candle at both ends: (Thành ngữ gần nghĩa) Làm việc quá sức, dành quá nhiều thời gian cho công việc và giải trí mà ít ngủ nghỉ.
IV. Trái Nghĩa Với "Burn The Midnight Oil": Khi Bạn Thảnh Thơi
Để diễn tả trạng thái nhàn rỗi hoặc lãng phí thời gian, bạn có thể sử dụng các thành ngữ đối lập sau:
Idle something away: Lãng phí thời gian một cách vô bổ.
Have time to kill: Có nhiều thời gian rảnh rỗi không biết làm gì.
Twiddle one’s thumbs: Ngồi không, không có việc gì làm.
Be at a loose end/ be at loose ends: Rảnh rỗi, không có kế hoạch.
Wait around: Chờ đợi một cách tốn thời gian.
Lời Kết
Burn the midnight oil không chỉ là một thành ngữ, mà là một lời nhắc nhở về sự hy sinh và nỗ lực cần thiết để đạt được thành công. Hãy sử dụng thành ngữ này một cách chính xác để tăng tính biểu cảm trong giao tiếp và đạt điểm cao trong bài thi IELTS của bạn!



Comments