cau truc allow
- nguyenanhducsmartc
- Nov 25, 2025
- 4 min read
Trong tiếng Anh, việc diễn đạt ý tương phản hay nhượng bộ một cách chính xác là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các bài thi học thuật như IELTS. Cấu trúc in spite of trong tiếng Anh là một cụm từ thiết yếu, mang ý nghĩa "mặc dù" hay "bất chấp". Nếu bạn đang tìm kiếm một hướng dẫn toàn diện để nắm vững cấu trúc in spite of, từ công thức, cách dùng cho đến cách chuyển đổi câu linh hoạt, thì bài viết này từ Smartcom IELTS chính là dành cho bạn. Hãy cùng khám phá và làm chủ cấu trúc ngữ pháp này ngay!

I. Định Nghĩa và Bản Chất Của In Spite Of
In spite of là một cụm giới từ (Prepositional Phrase). Chức năng của nó là kết nối hai ý tưởng đối lập nhau trong câu: một vế diễn tả điều kiện hoặc sự kiện, vế còn lại diễn tả kết quả trái ngược với điều kiện đó.
Đồng nghĩa: In spite of có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương đương với giới từ Despite.
Ví dụ:
They continued the climb in spite of the bad weather. (Họ tiếp tục leo núi mặc dù thời tiết xấu.)
II. Công Thức Của Cấu Trúc In Spite Of
1. Công thức cơ bản (đi với Danh từ/V-ing)
Do là cụm giới từ, In spite of không bao giờ đi trực tiếp với một mệnh đề (S + V). Nó phải đi kèm với danh từ hoặc danh động từ.
In spite of + Danh từ/Cụm danh từ/V-ing, Mệnh đề (S + V)
Với Danh từ: In spite of his age, he still works full-time.
Với V-ing: In spite of losing the first game, they went on to win the championship.
2. Công thức mở rộng (đi với Mệnh đề)
Trong trường hợp cần diễn đạt sự nhượng bộ với một mệnh đề đầy đủ (S + V), ta phải chèn cụm từ "the fact that" vào giữa.
-----> In spite of + the fact that + Mệnh đề (S + V), Mệnh đề chính (S + V)
Ví dụ: In spite of the fact that the evidence was weak, the jury convicted him.
3. Các lưu ý quan trọng
Vị trí: Có thể đứng ở đầu câu (trước dấu phẩy) hoặc giữa câu (thường không cần dấu phẩy).
Lỗi thường gặp: Tuyệt đối không viết "In spite of he was ill..." mà phải viết "In spite of being ill..." hoặc "In spite of the fact that he was ill...".
III. Phân Biệt Cấu Trúc Although, In Spite Of và Despite
Mặc dù có chung ý nghĩa "mặc dù", ba cấu trúc này khác nhau về loại từ và cú pháp đi kèm.
1. Although, Though, Even though
Loại từ: Liên từ (Conjunction).
Yêu cầu: Bắt buộc phải đi kèm với Mệnh đề (S + V).
Ví dụ: Although I didn't study, I passed the test.
2. Despite và In spite of
Loại từ: Giới từ (Despite) hoặc Cụm giới từ (In spite of).
Yêu cầu: Bắt buộc phải đi kèm với Danh từ/Cụm danh từ/V-ing.
Ví dụ: Despite/In spite of my lack of study, I passed the test.
IV. Cấu Trúc Viết Lại Câu Với Although, Despite, In Spite Of
1. Viết lại từ Mệnh đề (Although) sang Danh từ/V-ing (Despite/In spite of)
Quy tắc: Đơn giản hóa Mệnh đề thành Cụm danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ:
Although the exam was difficult, she got an A.
-----> Despite/In spite of the difficulty of the exam, she got an A. (Chuyển tính từ difficult thành danh từ difficulty).
2. Viết lại từ Danh từ/V-ing (Despite/In spite of) sang Mệnh đề (Although)
Quy tắc: Chuyển Danh từ/V-ing trở lại thành Mệnh đề (S + V) hoàn chỉnh.
Ví dụ:
In spite of working tirelessly, he didn't receive a promotion.
---->Although he worked tirelessly, he didn't receive a promotion.
V. Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc In Spite Of Có Đáp Án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
_______ the heavy snow, the trains were still running on time.
A. Although
B. Despite the fact that
C. In spite of
She agreed to the plan _______ she knew it was risky.
A. in spite of
B. although
C. despite
The concert was a success _______ the singer arrived late.
A. in spite of
B. despite
C. despite the fact that
_______ the fact that she was warned, she touched the exhibit.
A. Although
B. In spite of
C. Because
Bài tập 2: Viết lại câu
Viết lại các câu sau sử dụng từ trong ngoặc sao cho nghĩa không đổi.
Although he had no money, he offered to pay for dinner. (In spite of)
Despite the high risk, they launched the new product. (Although)
She finished the marathon in spite of having an injured ankle. (Although)
Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống
Điền Although, Despite, hoặc In spite of vào chỗ trống.
_______ the traffic jam, we managed to catch the flight.
_______ the computer is old, it still runs perfectly.
He keeps trying to help us _______ all our failures.
_______ she speaks quickly, I can understand her easily.
Đáp Án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
C. In spite of (the heavy snow là cụm danh từ).
B. Although (she knew it was risky là mệnh đề S+V).
C. Despite the fact that (the singer arrived late là mệnh đề S+V).
B. In spite of (đi với the fact that).
Bài tập 2: Viết lại câu
In spite of having no money, he offered to pay for dinner. (Hoặc: In spite of his lack of money,...)
Although the risk was high, they launched the new product.
Although she had an injured ankle, she finished the marathon.
Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống
Despite/In spite of (theo sau là danh từ the traffic jam).
Although (theo sau là mệnh đề the computer is old).
Despite/In spite of (theo sau là danh từ all our failures).
Although (theo sau là mệnh đề she speaks quickly).



Comments