cau truc make
- nguyenanhducsmartc
- Nov 27, 2025
- 4 min read
Bạn đang tìm kiếm lời giải đáp sau make là gì và cách sử dụng động từ này một cách chính xác? Make là một trong những động từ đa năng nhất, việc nắm vững các cấu trúc make trong tiếng Anh là chìa khóa để diễn đạt ý nghĩa sai khiến, tạo ra, hoặc gây ra một trạng thái cụ thể. Đừng để những cấu trúc này làm khó bạn! Với kiến thức chuyên sâu từ Smartcom IELTS, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ và chi tiết nhất về cấu trúc make trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin chinh phục mọi bài kiểm tra ngữ pháp.

I. Tổng quan về các Cấu trúc Make cốt lõi
Các cấu trúc cơ bản của động từ make tập trung chủ yếu vào vai trò sai khiến và tạo ra trạng thái:
1. Make Somebody Do Something (Sai khiến/Khiến ai đó làm gì)
Đây là cấu trúc sai khiến phổ biến nhất của make ở dạng chủ động.
Công thức: S + make + O (somebody) + V (nguyên mẫu không to) + ...
Ví dụ: The loud noise made the baby wake up. (Tiếng ồn lớn khiến em bé thức giấc.)
2. Make To Do Something (Dạng Bị Động)
Khi chuyển sang dạng bị động, cấu trúc sai khiến của make yêu cầu động từ theo sau phải có to.
Công thức: S + be + made + to V (nguyên mẫu có to) + ...
Ví dụ: They were made to wait for an hour. (Họ bị bắt phải đợi trong một giờ.)
3. Cấu trúc Make Somebody Adjective (Tạo ra trạng thái)
Cấu trúc này mô tả việc tạo ra hoặc gây ra một trạng thái, tính chất cho người hoặc vật.
Công thức: S + make + O (sb/sth) + Adjective + ...
Ví dụ: The news made everyone anxious. (Tin tức khiến mọi người lo lắng.)
4. Make và Tân ngữ Giả (Make và it)
Khi tân ngữ (O) là một mệnh đề hoặc quá dài, ta thường dùng tân ngữ giả it để cấu trúc câu được cân đối và nhấn mạnh hơn (tham khảo thêm cấu trúc Make + it + Possible/Impossible).
Ví dụ: The money made it possible for him to start a new business. (Tiền bạc khiến anh ấy có thể bắt đầu công việc kinh doanh mới.)
II. Giải nghĩa “Make” theo Từ điển
Theo từ điển, make có nghĩa rộng, bao gồm:
Tạo ra/Sản xuất: She makes pottery. (Cô ấy làm đồ gốm.)
Thực hiện/Sắp xếp: We need to make a plan. (Chúng ta cần lập một kế hoạch.)
Khiến/Gây ra: His story made me sad. (Câu chuyện của anh ấy khiến tôi buồn.)
III. Các Cấu trúc Make phổ biến trong Giao tiếp
Trong giao tiếp hàng ngày, make được dùng rất linh hoạt với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau:
1. Make + S.B/S.Th + Noun (Tạo ra một danh hiệu/vai trò/sản phẩm)
Công thức: S + make + O (sb/sth)+ Noun + ...
Ví dụ: They made him captain of the team. (Họ phong anh ấy làm đội trưởng của đội.)
2. Make + S.B/S.Th + Verb (Đã trình bày ở mục I.1 và I.2)
Cấu trúc sai khiến đã được trình bày chi tiết ở trên:
Chủ động: make + O + V (bare infinitive).
Bị động: be made + to V.
3. Make + S.B/S.Th + Adjective (Đã trình bày ở mục I.3)
Cấu trúc tạo ra trạng thái:
Công thức: S + make + O + Adjective + ...
Ví dụ: Winning the competition made her family proud. (Thắng cuộc thi khiến gia đình cô ấy tự hào.)
IV. Một số Collocation phổ biến với Make
Collocation là sự kết hợp cố định giữa make và các danh từ, việc sử dụng chúng sẽ giúp lời nói của bạn tự nhiên như người bản xứ.
Make a decision: Đưa ra quyết định.
Make a phone call: Gọi điện thoại.
Make a mistake: Mắc lỗi.
Make progress: Tiến bộ.
Make a difference: Tạo ra sự khác biệt.
Make sense: Có ý nghĩa, hợp lý.
Make money: Kiếm tiền.
V. Phân biệt sự khác nhau giữa Cấu trúc Make và Do
Đặc điểm | Make | Do |
Ý nghĩa chính | Sản xuất, tạo ra một cái gì đó mới, khiến (gây ra) một hành động/trạng thái. | Thực hiện một hành động, một nhiệm vụ, hoặc một công việc đã được xác định. |
Phân loại hành động | Thường liên quan đến sáng tạo, kết quả (vd: make a fire, make a list). | Thường liên quan đến công việc, trách nhiệm (vd: do the dishes, do business). |
Ví dụ so sánh | He made an effort to attend. (Anh ấy đã nỗ lực tạo ra sự cố gắng.) | She did a great job. (Cô ấy thực hiện công việc rất tốt.) |
VI. Bài tập Cấu trúc Make có Đáp án
Hãy làm bài tập sau để củng cố kiến thức:
Chọn đáp án đúng:
His persistence finally ______ him ______ the winner.
A. made / to be
B. made / be
C. did / be
D. was made / to be
The management ______ us ______ a mandatory training session.
A. was made / attend
B. made / to attend
C. made / attend
D. was made / to attending
I have so much work to do, I need to go home and ______ my homework.
A. make
B. do
C. made
D. doing
Please try to ______ less noise, the baby is sleeping.
A. do
B. making
C. made
D. make
Đáp án:
B. made / be (Cấu trúc make + O + V(bare infinitive) - biến ai thành gì)
C. made / attend (Cấu trúc make + O + V (bare infinitive) - sai khiến chủ động)
B. do (Cụm từ cố định: do homework - thực hiện nhiệm vụ)
D. make (Cụm từ cố định: make noise - tạo ra tiếng ồn)



Comments