top of page
Search

cau truc promise

Bạn đang tìm kiếm cách sử dụng cấu trúc promise trong tiếng Anh  một cách thành thạo trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày? Bạn có biết những thành ngữ nào liên quan đến "lời hứa" để làm phong phú thêm vốn từ của mình không? Hãy cùng Smartcom IELTS đi sâu vào tìm hiểu ý nghĩa, các công thức và cách áp dụng chuẩn xác của Promise ngay bây giờ! Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ hoàn toàn cấu trúc Promise một cách dễ dàng.



1. Định Nghĩa Của Promise: Danh Từ và Động Từ


Từ Promise là một từ vựng đa năng, có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ.


1.1. Promise với vai trò Động từ (Verb)


  • Ý nghĩa: Hứa, cam kết, bảo đảm.

  • Ví dụ:

    • The technician promised to fix the issue within an hour. (Kỹ thuật viên hứa sẽ sửa lỗi trong vòng một giờ.)

    • He promised her that he would always be there. (Anh ấy hứa với cô ấy rằng anh sẽ luôn ở bên.)


1.2. Promise với vai trò Danh từ (Noun)


  • Ý nghĩa:

    • Lời hứa, sự cam kết. (Ví dụ: You must keep your promise.)

    • Tiềm năng, Triển vọng. (Đề cập đến khả năng thành công trong tương lai.)

    • Ví dụ: The student's early work shows great promise. (Tác phẩm ban đầu của sinh viên này cho thấy tiềm năng lớn.)


2. Phân Tích Chi Tiết 4 Công Thức Cấu Trúc Promise


Các công thức dưới đây là nền tảng để bạn sử dụng cấu trúc Promise một cách linh hoạt trong mọi tình huống.


Công thức 1: Promise + To-V (Hứa thực hiện một hành động)


Đây là công thức trực tiếp nhất để diễn tả lời hứa.

S + promise(s/d) + to + V (nguyeˆn maˆ˜u)

  • Lưu ý: Sau promise là động từ nguyên mẫu có to.

  • Ví dụ: We promised to finish the assignment before the deadline. (Chúng tôi hứa sẽ hoàn thành bài tập trước thời hạn.)


Công thức 2: Promise + That-Clause (Hứa về một sự việc, sự thật)


Công thức này dùng để hứa hẹn một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật. Mệnh đề sau that thường dùng thì tương lai đơn (will).

S + promise(s/d) + (that) + S + will/shall + V

  • Lưu ý: Từ that có thể được lược bỏ trong giao tiếp hàng ngày.

  • Ví dụ: The seller promised that the product would last for ten years. (Người bán hứa rằng sản phẩm sẽ kéo dài mười năm.)


Công thức 3: Promise + S.O + Sth (Hứa tặng/cho ai cái gì)


Cấu trúc Promise này bao gồm hai tân ngữ (một người và một vật).

S + promise(s/d) + someone + something

  • Ví dụ: My boss promised me a bonus at the end of the year. (Sếp tôi hứa cho tôi một khoản thưởng vào cuối năm.)


Công thức 4: Promise + S.O + To-V (Hứa với ai sẽ làm gì)


Giống như công thức 1, nhưng có thêm tân ngữ chỉ người nhận lời hứa.

S + promise(s/d) + someone + to + V (nguyeˆn maˆ˜u)

  • Ví dụ: The athlete promised his fans to win the next match. (Vận động viên hứa với người hâm mộ sẽ thắng trận đấu tiếp theo.)


3. Các Idioms Hay Với Promise


Áp dụng các idioms sau để nâng cao band điểm IELTS (phần Speaking và Writing) và làm cho ngôn ngữ giao tiếp phong phú hơn.

  • To show great promise: Cho thấy tiềm năng lớn, có triển vọng thành công.

    • The new phone app shows great promise in the market.

  • A promise is a promise: Lời hứa là lời hứa, phải giữ lời.

    • You agreed to help, so you must come. A promise is a promise.

  • To promise the earth/moon: Hứa hẹn viển vông, hứa quá nhiều (thường là những điều không thể).

    • Don't believe every advertiser; they often promise the moon.


4. Bài Tập Củng Cố Cấu Trúc Promise


Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu:

1. Our teacher has __________ to take us on a field trip next month. A. promised that B. promised C. promising D. promise

2. The politician __________ his voters better public services. A. promised them to B. promised to C. promised his voters D. promised that

3. I __________ that I will start going to the gym next week. A. promise to B. promise you to C. promise D. promised a thing

Đáp án:

  1. B. promised (Theo cấu trúc: S + promise + To-V)

  2. C. promised his voters (Theo cấu trúc: S + promise + S.O + Sth)

  3. C. promise (Theo cấu trúc: S + promise + that + S + V, lược bỏ that)


5. Tổng Kết Kiến Thức


Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm vững cách sử dụng cấu trúc Promise với đầy đủ các công thức và idioms đi kèm. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác nhất.


 
 
 

Comments


© 2035 by My Site. Powered and secured by Wix 

bottom of page