top of page
Search

Cấu trúc used to

Bạn đã bao giờ tự hỏi used to gì, “be used to gì” hay “get used to gì” mà vẫn bị rối như tơ vắng? Đây chính là 3 cấu trúc “huyền thoại” khiến hàng triệu người học tiếng Anh Việt Nam đau đầu nhất. Nhưng đừng lo, chỉ sau 10 phút đọc bài này của Smartcom English, bạn sẽ phân biệt chuẩn xác 100% và dùng được ngay trong cả nói lẫn viết!

1. Cấu trúc “Used to + V” – Thói quen quá khứ (đã bỏ)

Định nghĩa

Dùng để nói về thói quen, hành động hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại KHÔNG CÒN NỮA.

Công thức đầy đủ

Loại câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + used to + V-nguyên thể

I used to play marbles when I was 7. (Giờ lớn rồi không chơi nữa)

Phủ định

S + didn’t use to + V-nguyên thể

She didn’t use to eat spicy food, but now she loves phở cay!

Nghi vấn

Did + S + use to + V-nguyên thể?

Did you use to have long hair? → Yes, I did. / No, I didn’t use to.

Lưu ý phát âm:

  • Khẳng định: /juːs tə/

  • Phủ định & nghi vấn: /juːs tə/ (không phát âm “d”)

2. Cấu trúc “Be used to” – ĐÃ quen với việc gì đó (hiện tại quen rồi)

Nghĩa

= feel normal about something = đã quen, thấy bình thường

Công thức

S + to be + used to + V-ing / danh từ / đại từ

Ví dụ siêu dễ hiểu

  • I am used to waking up at 5 a.m. → Giờ dậy lúc 5 giờ thấy bình thường.

  • She is used to the noise in Saigon. → Cô ấy đã quen với tiếng ồn Sài Gòn.

  • When I lived in Japan, I wasn’t used to eating raw fish. (Lúc đó chưa quen)

  • After 3 months, they will be used to the new boss.

3. Cấu trúc “Get used to” – ĐANG/ SẼ dần quen (quá trình làm quen)

Nghĩa

= become accustomed to = đang dần quen, sẽ quen dần

Công thức

S + get/got/gets/getting/will get + used to + V-ing / Noun

Ví dụ thực tế

  • I’m getting used to living without air conditioning in summer. (Đang dần quen)

  • He got used to spicy Vietnamese food after 6 months.

  • Don’t worry, you will get used to driving on the left in England.

  • She has never got used to cold weather in Hanoi.

4. Bảng so sánh siêu dễ nhớ

Cấu trúc

Nghĩa chính

Sau nó là gì?

Thời gian nhấn mạnh

Ví dụ ngắn

Used to + V

Từng làm (giờ không còn)

Động từ nguyên thể

Quá khứ → hiện tại không còn

I used to smoke.

Be used to

Đã quen (giờ thấy bình thường)

V-ing / Noun

Hiện tại / quá khứ đã quen

I am used to smoking. (quen rồi)

Get used to

Đang/sẽ dần quen

V-ing / Noun

Quá trình làm quen

I’m getting used to smoking.

5. Mẹo ghi nhớ & lỗi sai “chết người” cần tránh

5.1. Nhầm lẫn used to vs be used to

Sai: I am used to live in the countryside. → Đúng: I used to live… (vì giờ không còn sống nữa)

5.2. Phủ định và nghi vấn của “used to”

Sai: I didn’t used to… → Đúng: I didn’t use to…

5.3. Sai dạng động từ sau 3 cấu trúc

  • Used to → luôn V-nguyên thể

  • Be/Get used to → luôn V-ing hoặc danh từ, không bao giờ V-nguyên thể

5.4. Mẹo ghi nhớ nhanh “1 chữ cái”

  • Used to = U (Used to → quá khứ đã bỏ)

  • Be used to = B (Bình thường rồi)

  • Get used to = G (Giờ đang dần quen)

6. Bài tập thực hành (có đáp án)

Điền used to / be used to / get used to:

  1. When I was a kid, I ______ (play) outside all day.

  2. Now I ______ (work) at night, so I sleep during the day.

  3. It was hard at first, but now I ______ (the new schedule).

  4. She ______ (not, drink) coffee, but now she loves it.

  5. Don’t worry, you ______ (live) in a small town soon.

Đáp án:

  1. used to play

  2. am used to working

  3. am getting used to

  4. didn’t use to drink

  5. will get used to living

7. FAQ – Các câu hỏi học viên Smartcom English hay hỏi nhất

Q1: Used to là gì? Dùng khi nào? → Dùng khi muốn nói “từng làm gì trong quá khứ nhưng giờ không còn làm nữa”.

Q2: Be used to + V hay V-ing? → Luôn là V-ing hoặc danh từ, không bao giờ V nguyên thể.

Q3: Get used to đi với gì? → Cũng chỉ đi với V-ing / Noun, giống hệt be used to.

Q4: Sự khác nhau giữa used to, be used to, get used to? → Used to = từng (giờ bỏ) | Be used to = đã quen | Get used to = đang dần quen.

Q5: “Used to” có cần chia thì không? → Không! “Used to” đã mang nghĩa quá khứ rồi, động từ sau nó luôn giữ nguyên thể.

Chỉ cần nắm chắc bài này là bạn đã “bỏ túi” được 3 cấu trúc khó nhằn nhất trong tiếng Anh rồi! Nếu bạn muốn luyện nói thật chuẩn với giáo viên bản xứ để dùng 3 cấu trúc này trôi chảy như người bản địa, hãy inbox ngay Smartcom English để được tư vấn lộ trình phù hợp nhé!

Save bài này lại và chia sẻ cho bạn bè cùng học nha! 🚀

 
 
 

Comments


© 2035 by My Site. Powered and secured by Wix 

bottom of page