top of page
Search

Choose to v hay ving?

Updated: Oct 29, 2025

Bạn đang bối rối không biết khi nào dùng “choose to V hay V-ing”? Smartcom English sẽ giúp bạn làm rõ cách sử dụng động từ “choose”, từ các cấu trúc phổ biến, cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như “select”, “pick”, đến bài tập thực hành để củng cố kiến thức. Hãy cùng khám phá để sử dụng “choose” một cách chuẩn xác và tự tin!

1. Giới thiệu về động từ “choose”

“Choose” là một động từ bất quy tắc, mang nghĩa “chọn lựa” hoặc “quyết định” giữa các lựa chọn. Dạng của động từ này gồm:

  • Nguyên thể: choose /tʃuːz/

  • Quá khứ đơn: chose /tʃəʊz/

  • Quá khứ phân từ: chosen /ˈtʃəʊzn/

Ví dụ:

  • I choose chocolate ice cream over vanilla. (Tôi chọn kem sô-cô-la thay vì vani.)

  • He chose to attend the meeting online. (Anh ấy đã chọn tham gia cuộc họp trực tuyến.)

  • They have chosen a reliable partner for the project. (Họ đã chọn một đối tác đáng tin cậy cho dự án.)

“Choose” thường được dùng khi người nói cần đưa ra quyết định dựa trên các lựa chọn cụ thể, thể hiện sự cân nhắc hoặc sở thích cá nhân.

2. Choose to V hay V-ing?

Câu hỏi “choose to V hay V-ing” là thắc mắc thường gặp. Dưới đây là cách sử dụng hai cấu trúc này:

2.1. Choose + to V

Cấu trúc choose + to V được dùng để chỉ một quyết định cụ thể, nhấn mạnh hành động có chủ đích trong một tình huống rõ ràng.

  • Cấu trúc: S + choose(s) + to V

  • Ví dụ:

    • She chooses to volunteer at the animal shelter. (Cô ấy quyết định làm tình nguyện tại trại động vật.)

    • We choose to invest in renewable energy. (Chúng tôi chọn đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

2.2. Choose + V-ing

Cấu trúc choose + V-ing ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh hành động được chọn như một lựa chọn tổng quát.

  • Cấu trúc: S + choose(s) + V-ing

  • Ví dụ:

    • Many people choose traveling to broaden their horizons. (Nhiều người chọn đi du lịch để mở rộng tầm nhìn.)

    • He chooses working independently to maintain flexibility. (Anh ấy chọn làm việc độc lập để giữ sự linh hoạt.)

Lưu ý: Trong giao tiếp hàng ngày, “choose to V” được sử dụng phổ biến hơn. “Choose V-ing” thường mang tính trang trọng hoặc xuất hiện trong văn viết. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.

3. Các cấu trúc khác với “choose”

Ngoài hai cấu trúc chính, “choose” còn xuất hiện trong các trường hợp sau:

  • Choose + danh từ: Chỉ việc chọn một đối tượng cụ thể.

    • Ví dụ: She chose a painting for her living room. (Cô ấy chọn một bức tranh cho phòng khách.)

  • Choose + danh từ + to V: Chỉ việc chọn một đối tượng để thực hiện hành động cụ thể.

    • Ví dụ: They chose Mark to lead the campaign. (Họ chọn Mark để dẫn dắt chiến dịch.)

  • Choose between/among + danh từ: Dùng khi chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn.

    • Ví dụ: You must choose between studying abroad and staying here. (Bạn phải chọn giữa việc du học và ở lại đây.)

  • Choose + for + danh từ: Chỉ mục đích hoặc đối tượng được chọn.

    • Ví dụ: I chose this necklace for my mother. (Tôi chọn chiếc vòng cổ này cho mẹ tôi.)

4. Phân biệt Choose, Select, Pick, Opt, Decide, và Cherry-pick

Dưới đây là sự khác biệt giữa “choose” và các từ đồng nghĩa:

  • Choose: Nghĩa chung là “chọn” hoặc “quyết định”, phù hợp với nhiều ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng.

    • Ví dụ: I choose to stay calm in difficult situations. (Tôi chọn giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.)

  • Select: Trang trọng, ám chỉ sự lựa chọn cẩn thận hoặc kỹ lưỡng, thường dùng trong văn viết.

    • Ví dụ: The team selected the best proposal. (Đội ngũ đã chọn đề xuất tốt nhất.)

  • Pick: Thân mật, chỉ sự chọn lựa nhanh chóng hoặc ngẫu nhiên.

    • Ví dụ: Just pick a song from the playlist. (Cứ chọn một bài hát từ danh sách.)

  • Opt: Thường đi với “for” hoặc “to V”, nhấn mạnh lựa chọn dựa trên lợi ích hoặc sở thích.

    • Ví dụ: She opted for online courses to save time. (Cô ấy chọn học trực tuyến để tiết kiệm thời gian.)

  • Decide: Tập trung vào việc đưa ra quyết định, không nhất thiết có nhiều lựa chọn.

    • Ví dụ: He decided to start his own business. (Anh ấy quyết định mở công ty riêng.)

  • Cherry-pick: Chỉ việc chọn lọc kỹ càng, lấy những thứ tốt nhất hoặc có lợi nhất.

    • Ví dụ: The recruiter cherry-picked the top candidates. (Nhà tuyển dụng đã chọn lọc những ứng viên xuất sắc nhất.)

5. Bài tập vận dụng

Hãy điền vào chỗ trống bằng dạng đúng của “choose” hoặc các từ đồng nghĩa phù hợp:

  1. She _______ (choose) to pursue a career in teaching.

  2. The committee _______ (select) the winner after careful review.

  3. Can you _______ (pick) a destination for our trip?

  4. They _______ (opt) for a more eco-friendly option.

  5. The designer _______ (cherry-pick) the finest materials for the dress.

  6. I _______ (choose) cycling to work to stay fit.

6. Đáp án

  1. She chooses to pursue a career in teaching.

  2. The committee selected the winner after careful review.

  3. Can you pick a destination for our trip?

  4. They opted for a more eco-friendly option.

  5. The designer cherry-picked the finest materials for the dress.

  6. I choose cycling to work to stay fit.

Kết luận: Bài viết này từ Smartcom English đã giúp bạn hiểu rõ cách dùng “choose to V hay V-ing”, các cấu trúc liên quan và cách phân biệt với các từ đồng nghĩa. Hãy thực hành với các bài tập trên để sử dụng “choose” một cách tự nhiên và đúng ngữ pháp nhé!

 
 
 

Comments


© 2035 by My Site. Powered and secured by Wix 

bottom of page