dai tu so huu
- nguyenanhducsmartc
- Dec 3, 2025
- 6 min read
Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi phải lựa chọn giữa my và mine, hay your và yours? Sự nhầm lẫn giữa các từ thể hiện sự sở hữu là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất, khiến câu văn tiếng Anh của bạn trở nên lủng củng và thiếu tự nhiên.
Việc làm chủ nhóm từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp phức tạp.
Vậy, chính xác thì đại từ sở hữu nghĩa là gì, chúng khác gì so với tính từ sở hữu, và làm thế nào để sử dụng chúng một cách nhuần nhuyễn?
Đừng lo lắng!
Với hướng dẫn chi tiết và các mẹo nhớ nhanh từ Smartcom IELTS, bạn sẽ nắm vững toàn bộ kiến thức về đại từ sở hữu, tự tin chinh phục mọi thử thách ngữ pháp IELTS và giao tiếp một cách chuyên nghiệp nhất. Hãy cùng khám phá ngay!

1. Đại từ sở hữu là gì?
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) là những từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu, thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó.
Định nghĩa quan trọng: Đại từ sở hữu giúp tránh việc lặp lại danh từ, làm cho câu trở nên gọn gàng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong tiếng Anh. Chúng mang chức năng tương đương một danh từ trong câu.
Ví dụ:
That is my car. ------> That car is mine. (Mine thay thế cho my car)
Her house is bigger than his house. ------> Her house is bigger than his. (His thay thế cho his house)
2. Phân loại các đại từ sở hữu
Trong tiếng Anh có tổng cộng 7 đại từ sở hữu, tương ứng với 7 đại từ nhân xưng:
Mine (Của tôi) - Thay thế cho my + Noun
Yours (Của bạn/các bạn) - Thay thế cho your + Noun
His (Của anh ấy) - Thay thế cho his + Noun
Hers (Của cô ấy) - Thay thế cho her + Noun
Its (Của nó) - Thay thế cho its + Noun
Ours (Của chúng tôi) - Thay thế cho our + Noun
Theirs (Của họ) - Thay thế cho their + Noun
Lưu ý: Đại từ sở hữu Its rất hiếm khi được sử dụng trong thực tế.
3. Vị trí và vai trò của đại từ sở hữu trong câu
Vì đại từ sở hữu hoạt động như một danh từ, chúng có thể đảm nhận các vai trò ngữ pháp chính sau:
A. Làm Chủ ngữ (Subject)
Đại từ sở hữu đứng đầu câu và thực hiện hành động.
Mine is the blue one. (Cái của tôi là cái màu xanh.)
Theirs are always better than ours. (Cái của họ luôn tốt hơn cái của chúng tôi.)
B. Làm Tân ngữ (Object)
Đại từ sở hữu đứng sau động từ hoặc giới từ.
I prefer yours over mine. (Tôi thích cái của bạn hơn cái của tôi.)
She took care of her bicycle and I took care of mine. (Cô ấy chăm sóc xe đạp của cô ấy và tôi chăm sóc cái của tôi.)
C. Làm Bổ ngữ cho Chủ ngữ (Subject Complement)
Đại từ sở hữu đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như to be, seem, become,... để bổ nghĩa và hoàn thiện ý nghĩa cho chủ ngữ.
That book is hers. (Quyển sách đó là của cô ấy.)
The mistake was clearly ours. (Lỗi lầm rõ ràng là của chúng tôi.)
4. Cách dùng đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Đại từ sở hữu thường được sử dụng trong hai trường hợp chính sau:
Trường hợp 1: Thay thế cho Cụm Danh từ (Possessive Adjective + Noun)
Đây là cách dùng phổ biến nhất, giúp tránh lặp lại danh từ và tính từ sở hữu đã được đề cập trước đó.
Ví dụ:
Thay vì nói: "This laptop is my laptop, and that laptop is your laptop."
Chúng ta nói: "This laptop is mine, and that one is yours."
Trường hợp 2: Sau giới từ "of" (Cấu trúc sở hữu kép)
Cấu trúc này được dùng khi ta muốn diễn tả sự sở hữu một phần của một nhóm đồ vật hoặc người, thường theo công thức: a/an/some/this/that/those + Danh từ + of + Đại từ sở hữu.
Ví dụ:
He is a friend of mine. (Anh ấy là một người bạn của tôi ------> Một trong những người bạn của tôi.)
Those are some pictures of hers. (Đó là một vài bức ảnh của cô ấy.)
5. So sánh phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns: Mine, Yours, Hers, Ours, Theirs, His, Its) và Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives: My, Your, Her, Our, Their, His, Its) có hình thức gần giống nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác biệt.
Về tính từ sở hữu:
Chức năng: Bắt buộc phải đi kèm và bổ nghĩa cho một danh từ. Nó không thể đứng độc lập.
Vị trí: Luôn đứng trước danh từ.
Ví dụ: This is my pen. (My bổ nghĩa cho pen).
Về đại từ sở hữu:
Chức năng: Thay thế hoàn toàn cho danh từ và cả tính từ sở hữu đi kèm nó. Chúng đóng vai trò như một danh từ.
Vị trí: Đứng độc lập, có thể làm Chủ ngữ, Tân ngữ hoặc Bổ ngữ.
Ví dụ: This pen is mine. (Mine thay thế cho my pen).
Tóm lại sự khác biệt: Tính từ sở hữu là một bộ phận của cụm danh từ sở hữu, còn Đại từ sở hữu là cụm danh từ sở hữu hoàn chỉnh (Possessive Adjective + Noun) được rút gọn.
6. Lưu ý khi sử dụng đại từ sở hữu
Không có dấu phẩy trên ('s): Đại từ sở hữu không bao giờ sử dụng dấu phẩy trên để thể hiện sở hữu (yours, hers, ours, theirs). Dấu ’s thường chỉ dùng cho sở hữu cách của danh từ (John’s book) hoặc rút gọn (It’s = It is).
His và Its: Đại từ sở hữu His có hình thức giống hệt tính từ sở hữu His. Đại từ sở hữu Its rất hiếm khi được sử dụng.
Hòa hợp danh từ: Đại từ sở hữu phải tương ứng về số ít/số nhiều với danh từ mà nó thay thế.
Our apples are ripe, but theirs are not. (Theirs = Their apples, danh từ số nhiều)
Cẩn thận với It's và Its: Nhớ rằng It's là viết tắt của It is hoặc It has, còn Its (không có dấu phẩy trên) là tính từ sở hữu (của nó).
7. Bài tập đại từ sở hữu
Hãy chọn đáp án đúng hoặc viết lại câu để hoàn thành các bài tập sau.
Bài tập 1 (Phân biệt Tính từ và Đại từ sở hữu)
Chọn Tính từ sở hữu hoặc Đại từ sở hữu phù hợp trong ngoặc.
This is (my/mine) new smartphone.
I thought this money was (your/yours), but it’s actually (her/hers).
We cleaned (our/ours) room, and they cleaned (their/theirs).
She forgot (her/hers) passport at home, but I remembered (my/mine).
Is this luggage (your/yours) or (my/mine)?
Đáp án Bài tập 1:
my (đứng trước danh từ smartphone)
yours, hers (đứng độc lập, làm bổ ngữ)
our (đứng trước danh từ room), theirs (đứng độc lập, làm tân ngữ)
her (đứng trước danh từ passport), mine (đứng độc lập, làm tân ngữ)
yours, mine (đứng độc lập, làm bổ ngữ)
Bài tập 2
Viết lại câu sử dụng Đại từ sở hữu để thay thế cụm danh từ sở hữu.
That dog is my dog.
These books are their books.
I like your presentation, but I don't like his presentation.
He always brings his own sandwich, and I always bring my own sandwich.
This beautiful garden is her beautiful garden.
Đáp án Bài tập 2:
That dog is mine.
These books are theirs.
I like your presentation, but I don't like his.
He always brings his own sandwich, and I always bring mine.
This beautiful garden is hers.
Bài tập 3
Điền đại từ sở hữu thích hợp (mine, yours, his, hers, ours, theirs).
I have my own apartment, and they have __________________.
Don't touch that piece of cake. It's __________________ (của tôi).
If you lend me your dictionary, I will lend you __________________ (của tôi).
The teacher said the best project was __________________ (của cô ấy).
We won the game, so the victory is __________________ (của chúng tôi).
Đáp án Bài tập 3:
theirs
mine
mine
hers
ours



Comments