top of page
Search

famous di voi gioi tu gi

Bạn thường xuyên gặp tính từ famous nhưng vẫn chưa chắc chắn famous đi với gì

Đừng lo lắng!

Với kiến thức chuyên sâu từ Smartcom IELTS, bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững mọi giới từ đi kèm với famous, cùng với các cụm từ đắt giá thường gặp trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày. Bắt đầu ngay nhé!

1. Famous là gì? Định nghĩa và cách dùng cơ bản


  • Famous (adj.) /'feɪməs/

  • Ý nghĩa: Nổi tiếng, lừng danh, có tiếng tăm.

  • Từ loại liên quan:

    • Fame (n.): Danh tiếng, sự nổi tiếng.

    • Infamous (adj.): Tai tiếng, khét tiếng (nổi tiếng theo nghĩa tiêu cực).

  • Ví dụ: She achieved international fame after starring in the blockbuster movie. (Cô ấy đạt được danh tiếng quốc tế sau khi đóng vai chính trong bộ phim bom tấn.)


2. Famous đi với giới từ gì? Các cấu trúc trọng tâm


Khi sử dụng famous, việc chọn đúng giới từ là mấu chốt để truyền tải ý nghĩa chính xác. Dưới đây là các giới từ phổ biến nhất:


2.1. Famous for (Nổi tiếng vì/nhờ cái gì)


Đây là giới từ phổ biến nhất và dùng để chỉ lý do, nguyên nhân dẫn đến sự nổi tiếng.

  • Cấu trúc: Be famous for + Noun/Gerund (V-ing)

  • Ví dụ 1: Tokyo is famous for its futuristic technology and ancient temples. (Tokyo nổi tiếng vì công nghệ tương lai và những ngôi đền cổ kính.)

  • Ví dụ 2: The university is famous for producing world-class researchers. (Trường đại học nổi tiếng vì đào tạo ra các nhà nghiên cứu đẳng cấp thế giới.)


2.2. Famous in (Nổi tiếng trong một lĩnh vực/khu vực)


Giới từ này dùng để xác định phạm vi, không gian hoặc lĩnh vực mà người/vật đó nổi tiếng.

  • Cấu trúc: Be famous in + Noun (location/field)

  • Ví dụ 1: He is famous in the medical community for his pioneering work. (Ông ấy nổi tiếng trong cộng đồng y khoa vì công trình tiên phong của mình.)

  • Ví dụ 2: This dish is particularly famous in the southern provinces. (Món ăn này đặc biệt nổi tiếng ở các tỉnh phía Nam.)


2.3. Famous of (Nổi tiếng nhất trong số)


Thường đi kèm với cấu trúc so sánh nhất, dùng để chọn ra người/vật nổi tiếng nhất từ một tập hợp.

  • Cấu trúc: The most famous of + Plural Noun (a group/set)

  • Ví dụ: Harry Potter is arguably the most famous of modern fictional characters. (Harry Potter được cho là nhân vật hư cấu hiện đại nổi tiếng nhất.)


3. Các cụm từ đi với Famous nên biết (Idioms & Collocations)


Mở rộng vốn từ vựng với các cụm từ cố định sử dụng famous sẽ giúp bài nói/bài viết của bạn tự nhiên và học thuật hơn:

  • Famous last words: Lời nói trót lưỡi (lời nói tự tin nhưng sau đó sai).

    • Ví dụ: "I'll definitely finish the report tonight." "Famous last words!"

  • World famous: Nổi tiếng khắp thế giới, toàn cầu.

    • Ví dụ: The brand is world famous for its luxury watches.

  • Rich and famous: Giàu có và nổi tiếng.

    • Ví dụ: Life as one of the rich and famous comes with its own pressures.

  • A famous first: Lần đầu tiên nổi bật, sự kiện lịch sử.

    • Ví dụ: Landing on the moon was a famous first for mankind.


4. Bài tập vận dụng Famous và giới từ


Điền giới từ (for, in, of) hoặc cụm từ (last words, world famous) thích hợp vào chỗ trống:

  1. Leonardo da Vinci's 'Mona Lisa' is perhaps the most famous painting ________ all time.

  2. The city is especially famous ________ its ancient ruins and vibrant nightlife.

  3. The young artist quickly became famous ________ the local art circles.

  4. She confidently announced, "I won't need a map." We all laughed, knowing those were ________.

  5. This historical site attracts tourists from all over the world, making it truly ________.

Đáp án:

  1. of

  2. for

  3. in

  4. famous last words

  5. world famous

Tạm kết

Giờ đây, khi được hỏi famous đi với giới từ nào, bạn đã có thể tự tin trả lời và vận dụng chính xác các cấu trúc như famous for, famous in, và famous of. Nắm vững kiến thức ngữ pháp chi tiết này là chìa khóa để nâng cao band điểm từ vựng và ngữ pháp của bạn trong các bài kiểm tra tiếng Anh, đặc biệt là IELTS.

 
 
 

Comments


© 2035 by My Site. Powered and secured by Wix 

bottom of page