Now là thì gì?
- nguyenanhducsmartc
- Oct 22, 2025
- 6 min read
Updated: Oct 29, 2025
Bạn đang tìm kiếm đáp án chuyên sâu cho câu hỏi now là thì nào? Bạn muốn hiểu rõ hơn về vai trò ngữ pháp của từ "now" và cách nó gắn liền với Thì Hiện tại Tiếp diễn? Với kinh nghiệm giảng dạy chuyên sâu, Smartcom English sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, từ định nghĩa cơ bản đến các cấu trúc nâng cao, giúp bạn sử dụng now một cách chính xác và tự nhiên nhất. Hãy cùng đi sâu vào chi tiết ngay!

1. Now là gì? Phân loại và Ý nghĩa cơ bản
"Now" /naʊ/ là một từ đa năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là trạng từ, danh từ hoặc liên từ (trong cụm từ).
1.1. Now là Trạng từ (Adverb)
Đây là chức năng phổ biến nhất của "now". Nó mang ý nghĩa chỉ thời gian "bây giờ", "ngay lúc này", hoặc "tại thời điểm hiện tại".
Ý nghĩa thời gian: Chỉ thời điểm chính xác đang diễn ra.
Ví dụ: Please finish this report now. (Làm ơn hoàn thành báo cáo này ngay bây giờ.)
Ý nghĩa đối lập/chuyển đổi: Chỉ sự chuyển đổi trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ: I used to live in London, but now I live in New York. (Tôi từng sống ở London, nhưng bây giờ tôi sống ở New York.)
1.2. Các vai trò khác của Now
Danh từ (Noun): Được sử dụng để chỉ "thời điểm hiện tại" hoặc "thời khắc hiện tại".
Ví dụ: The focus must be on the now, not the past.
Thán từ (Interjection): Dùng để thu hút sự chú ý, thúc giục hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
Ví dụ: Now, listen to me carefully! (Nào, nghe tôi kỹ đây!)
2. Now là thì gì trong tiếng Anh? Mối quan hệ với Thì Hiện tại Tiếp diễn
Trả lời chính xác cho câu hỏi now là thì nào, từ "now" là trạng từ chỉ thời gian đặc trưng nhất của Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous Tense).
2.1. Sử dụng Now trong Thì Hiện tại Tiếp diễn (Chính)
"Now" dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại chính khoảnh khắc người nói nói ra câu đó.
Ví dụ 1: My brother is playing video games now. (Anh trai tôi đang chơi trò chơi điện tử bây giờ.)
Ví dụ 2: What are you thinking about right now? (Bạn đang nghĩ về điều gì ngay lúc này?)
2.2. Sự xuất hiện của Now trong các thì khác (Mở rộng)
Thì Hiện tại Đơn: Chỉ sự thật hoặc thói quen mới, khác với trước đây (thường đặt ở đầu câu).
Ví dụ: Now he works as a doctor.
Thì Tương lai Đơn: Thúc giục hoặc đưa ra quyết định ngay lập tức.
Ví dụ: I will call the police now!
Thì Quá khứ Đơn (với just now): "Just now" = Vừa mới xảy ra.
Ví dụ: I saw him just now at the market.
3. Cấu trúc câu thì hiện tại tiếp diễn chứa now
3.1. Cấu trúc chung (Công thức)
Cấu trúc của Thì Hiện tại Tiếp diễn khi có now (hoặc các từ đồng nghĩa như at the moment, right now):
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing (+ O) + now.
Ví dụ: The team is preparing for the match now.
Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing (+ O) + now.
Ví dụ: The machine is not working properly now.
Nghi vấn (Yes/No): Am/Is/Are + S + V-ing (+ O) + now?
Ví dụ: Are you listening to the teacher now?
3.2. Vị trí và Lưu ý ngữ pháp quan trọng
Vị trí của Now:
Cuối câu: Vị trí phổ biến và tự nhiên nhất. Ví dụ: We are having lunch now.
Đầu câu: Dùng để nhấn mạnh yếu tố thời gian. Ví dụ: Now, the situation is getting serious.
Lưu ý về Động từ Trạng thái (Stative Verbs):
Các động từ chỉ cảm xúc, tri giác, sở hữu (như know, like, need, understand) không được dùng ở dạng tiếp diễn, ngay cả khi có từ now. Phải dùng Thì Hiện tại Đơn.
Sai: I am needing a rest now.
Đúng: I need a rest now.
4. Các cụm từ phổ biến mở rộng với "now"
Dưới đây là các cụm từ quan trọng mà bạn thường gặp với "now":
Right now: Ngay lập tức, chính xác tại giây phút này. (Dùng để tăng cường độ nhấn mạnh).
Ví dụ: The doctor is busy right now and cannot take calls.
Just now: Vừa mới đây, cách đây một lát.
Ví dụ: The mail carrier delivered the package just now.
By now: Tính đến thời điểm này, trước lúc này. (Thường dùng với Hiện tại Hoàn thành).
Ví dụ: The train should have arrived in Paris by now.
From now on: Từ thời điểm này về sau. (Chỉ một sự thay đổi vĩnh viễn hoặc cam kết trong tương lai).
Ví dụ: From now on, you must manage your time effectively.
Now and then: Thỉnh thoảng, đôi khi.
Ví dụ: I visit my hometown now and then.
5. Từ đồng nghĩa mở rộng với now
Để làm phong phú văn phong, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa sau:
Chỉ thời điểm nói chính xác: At the moment, At present.
Chỉ giai đoạn hiện tại (rộng hơn): Currently, Nowadays, These days.
6. Các mẫu câu cấu trúc liên từ với now
6.1. Mẫu câu với now that
Now that + Mệnh đề 1 (Lý do/Tình huống mới), Mệnh đề 2 (Kết quả/Hành động) Cấu trúc này đóng vai trò như một liên từ phụ thuộc, có nghĩa là "Bởi vì/Khi mà (tình huống đã thay đổi)".
Ví dụ: Now that the sun is shining, we can finally dry our clothes. (Bởi vì mặt trời đang chiếu sáng, chúng ta cuối cùng có thể phơi khô quần áo.)
6.2. Mẫu câu với up to now
Up to now (hoặc until now) là cụm trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa "Cho đến tận bây giờ".
Cấu trúc này bắt buộc phải đi kèm với Thì Hiện tại Hoàn thành để diễn tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ: Up to now, no one has admitted responsibility for the accident. (Cho đến tận bây giờ, chưa ai thừa nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.)
6.3. Mẫu câu với from now on
From now on = Từ bây giờ trở đi (chỉ một quyết định hoặc kế hoạch trong tương lai).
Ví dụ: From now on, I will eat healthier food.
7. Bài tập với now cùng thì hiện tại tiếp diễn (Thực hành)
Exercise 1: Rewrite these sentences in English, using now (hoặc cụm từ liên quan)
Tôi đang nấu bữa tối bây giờ.
Bây giờ họ không chơi bóng rổ.
Bạn có đang nghe nhạc ngay lúc này không?
Ngay bây giờ, mẹ tôi đang gọi điện cho bạn bè.
Trẻ con đang cười to bây giờ.
Đáp án chi tiết:
I am cooking dinner now.
They are not playing basketball now.
Are you listening to music right now?
Now, my mother is calling her friends.
The children are laughing loudly now.
Exercise 2: Complete the sentence with the given word with present continuous
The cat (sleep) _______________ on the sofa now.
What (you/do) _______________ at the moment?
We (not/study) _______________ history now.
Listen! Someone (sing) _______________ outside.
(they/watch) _______________ the news right now?
Đáp án chi tiết:
The cat is sleeping on the sofa now.
What are you doing at the moment?
We are not studying history now.
Listen! Someone is singing outside.
Are they watching the news right now?
Tóm kết:
Hy vọng rằng với hướng dẫn chi tiết từ Smartcom English, bạn đã nắm rõ được câu trả lời cho thắc mắc now là thì nào. Từ "now" là trạng từ cốt lõi của Thì Hiện tại Tiếp diễn, dùng để chỉ hành động đang xảy ra. Nắm vững cấu trúc này và các biến thể nâng cao như now that, up to now sẽ giúp bạn tự tin và linh hoạt hơn rất nhiều trong việc sử dụng tiếng Anh!



Comments