top of page
Search

Put on là gì?

Updated: Oct 30, 2025

Khi sử dụng tiếng Anh, chúng ta thường gặp phải những cụm từ và thành ngữ có ý nghĩa đặc biệt. Một trong những cụm từ thường xuyên xuất hiện và gây hiểu nhầm cho người học tiếng Anh chính là put on. Nhưng thực sự, put on là gì? Trong bài viết này, Smartcom English sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về nghĩa của cụm từ này và cách sử dụng nó trong các tình huống khác nhau.

1. Put On Là Gì?

Put on thuộc nhóm phrasal verb – cụm động từ gồm put (đặt) và on (vào/trên) hợp lại tạo nghĩa hoàn toàn mới.

  • Nghĩa gốc phổ biến nhất: Mặc vào / đeo vào (quần áo, giày dép, kính, trang sức…). Đây là cách dùng xuất hiện hàng ngày, đặc biệt trong giao tiếp gia đình, bạn bè.

    • Hurry up and put on your shoes – we’re late! (Nhanh mặc giày vào – mình muộn rồi!)

    • He put on a tie before the interview. (Anh ấy đeo cà vạt trước buổi phỏng vấn.)

  • Cấu trúc linh hoạt:

    • Put on + something → Put on a sweater.

    • Put + something + on → Put a sweater on.

    • Có thể tách rời (separable) → tân ngữ đứng trước hoặc sau “on”.

    • Bắt buộc với đại từ:

      • Đúng: Put them on.

      • Sai: Put on them.

2. Những Nghĩa Khác Của Put On Trong Tiếng Anh

Put on có 5 nghĩa mở rộng thường gặp, tùy ngữ cảnh:

  • Bật (thiết bị, âm thanh, ánh sáng):

    • Put on the heater – it’s freezing. (Bật máy sưởi – lạnh quá.)

    • Let me put on a movie. (Để tôi bật phim.)

  • Tổ chức / biểu diễn:

    • The drama club put on “The Lion King”. (Câu lạc bộ kịch biểu diễn “Vua Sư Tử”.)

    • They put on a fashion show every spring. (Họ tổ chức show thời trang mỗi mùa xuân.)

  • Giả vờ / đóng kịch:

    • She put on a cheerful voice on the phone. (Cô ấy giả vờ vui vẻ khi nói điện thoại.)

    • He put on tears to avoid punishment. (Cậu ấy giả vờ khóc để tránh bị phạt.)

  • Lừa / nói đùa (thân mật, Anh-Anh):

    • A million dollars? You’re putting me on! (Một triệu đô? Cậu đùa à!)

    • I swear I’m not putting you on. (Tớ thề không đùa.)

  • Tăng thêm (cân nặng, tốc độ…):

    • She put on muscle after joining the gym. (Cô ấy tăng cơ sau khi tập gym.)

    • The train put on speed. (Tàu tăng tốc.)

3. Những Cụm Từ Thông Dụng Với Put On Trong Tiếng Anh

  • Put on weight → Tăng cân I put on weight every winter.

  • Put on makeup → Đánh son, trang điểm She puts on makeup in the car.

  • Put on a performance / show → Tổ chức buổi diễn The band put on an unforgettable show.

  • Put on an act → Giả bộ, đóng kịch Don’t put on an act – just be honest.

  • Put on the kettle → Đun nước pha trà Sit down, I’ll put the kettle on.

  • Put on airs → Làm cao, kiêu ngạo He’s putting on airs since his promotion.

  • Put on the brakes → Phanh gấp / dừng đột ngột Put on the brakes – danger ahead!

4. Từ Đồng Nghĩa Với Put On

  • Mặc/đeo: don (trang trọng), slip on (nhanh), throw on (vội vã).

  • Bật: turn on, switch on.

  • Tổ chức: stage, host, present.

  • Giả vờ: pretend, fake, feign.

  • Tăng cân: gain weight, pile on pounds.

5. Put On Và Những Cụm Từ Dễ Gây Nhầm Lẫn

5.1. Put On vs Put Up

  • Put on: Mặc, bật → Put on perfume.

  • Put up: Dựng, treo, chứa, chịu → Put up an umbrella / Put up with noise.

5.2. Put On vs Put Off

  • Put on: Mặc, tổ chức → Put on a play.

  • Put off: Hoãn, làm chán → Put off a decision / Put someone off.

5.3. Put On vs Put In

  • Put on: Mặc, bật → Put on headphones.

  • Put in: Đặt vào, đầu tư → Put in contact lenses / Put in time.

5.4. Put On vs Wear vs Dress

  • Put on → Hành động mặc (1 lần) → Put on socks.

  • Wear → Trạng thái đang mặc → He’s wearing socks.

  • Dress → Mặc (toàn bộ, phong cách) → She dressed casually.

Tổng Kết: 3 Bước Làm Chủ Put On Ngay Hôm Nay

  1. Nắm chắc 3 cấu trúc:

    • Put (sth) on → mặc, bật

    • Put sb on → lừa

    • Put sth on sth → đặt, bôi

  2. Ghi nhớ 7 cụm “hot”: weight – makeup – show – act – kettle – airs – brakes.

  3. Phân biệt 4 cặp “anh em”:

    • Put on ≠ up / off / in

    • Put on (hành động) ≠ Wear (trạng thái) ≠ Dress (phong cách)

Chỉ cần 5 phút luyện nói mỗi ngày, bạn hiểu được put on nghĩa là gì và dùng cụm từ này như người bản xứ. Smartcom English – Cùng bạn chinh phục phrasal verb put on một cách dễ dàng. Theo dõi blog để nhận bài học miễn phí mỗi tuần!

 
 
 

Comments


© 2035 by My Site. Powered and secured by Wix 

bottom of page