top of page
Search

Từ vựng tiếng Anh B1

Updated: Oct 29, 2025

Bạn đang nỗ lực đạt đến trình độ tiếng Anh Trung cấp (B1) nhưng vẫn loay hoay với việc học từ mới? Bí quyết thành công không nằm ở việc học thật nhiều, mà là học đúng, học có hệ thống. Bài viết này, được biên soạn bởi Smartcom English, sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng B1 tiếng Anh đã được tinh lọc theo 10 chủ đề quan trọng nhất, giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc, tự tin giao tiếp và làm bài thi hiệu quả.


I. KHÁM PHÁ 10 CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG B1 TIẾNG ANH THIẾT YẾU


Việc phân loại từ vựng theo chủ đề giúp bộ não dễ dàng liên kết thông tin và ghi nhớ lâu hơn. Dưới đây là những từ khóa bạn không thể bỏ qua:


1. Chủ đề Education (Giáo dục) 🎓


Từ vựng gắn liền với môi trường học tập và các vấn đề học thuật:

  • Academic (adj): liên quan đến học thuật. Bạn cần một kế hoạch học tập academic rõ ràng.

  • Curriculum (n): chương trình học. Chương trình curriculum đã được cập nhật.

  • Enrol (v): đăng ký học. Bạn nên enrol vào khóa học sớm.

  • Graduate (v): tốt nghiệp. Anh ấy sắp graduate khỏi trường đại học.

  • Compulsory (adj): bắt buộc. Môn toán là compulsory ở nhiều quốc gia.


2. Chủ đề Work (Công việc) 💼


Các thuật ngữ mô tả nghề nghiệp, môi trường làm việc và sự nghiệp:

  • Colleague (n): đồng nghiệp. Cô ấy là một colleague tuyệt vời và luôn giúp đỡ mọi người.

  • Promotion (n): sự thăng chức. Anh ấy xứng đáng được promotion sau bao năm cố gắng.

  • Salary (n): lương. Mức salary khởi điểm khá cạnh tranh.

  • Unemployment (n): thất nghiệp. Tình trạng unemployment đang là vấn đề lớn.

  • Applicant (n): ứng viên. Chúng tôi đã phỏng vấn nhiều applicant tài năng.


3. Chủ đề Relationship (Quan hệ) 🧑‍🤝‍🧑


Từ vựng quan trọng để mô tả các mối quan hệ xã hội và cảm xúc:

  • Acquaintance (n): người quen. Cô ấy chỉ là một acquaintance, không phải bạn thân.

  • Trust (n): lòng tin. Xây dựng trust cần thời gian và sự chân thành.

  • Supportive (adj): luôn ủng hộ. Gia đình anh ấy luôn supportive.

  • Loyal (adj): trung thành. Người bạn loyal sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn.

  • Argue (v): tranh cãi. Họ thường argue về vấn đề tài chính.


4. Chủ đề Hobby (Sở thích) 🎨


Từ vựng mô tả các hoạt động thư giãn, giải trí và thời gian rảnh:

  • Leisure (n): thời gian rảnh. Cô ấy dùng thời gian leisure để vẽ tranh.

  • Collect (v): sưu tầm. Ông tôi thích collect tem.

  • Creative (adj): sáng tạo. Hội họa là một hoạt động creative tuyệt vời.

  • Relaxing (adj): thư giãn. Nghe nhạc là cách relaxing nhất để xả stress.

  • Involve (v): liên quan, bao gồm. Sở thích này involve nhiều hoạt động ngoài trời.


5. Chủ đề Weather (Thời tiết) 🌦️


Từ vựng để mô tả chi tiết các điều kiện và hiện tượng thời tiết:

  • Forecast (n): dự báo. Hãy kiểm tra weather forecast trước khi ra ngoài.

  • Humidity (n): độ ẩm. Cảm giác khó chịu do humidity cao.

  • Mild (adj): ôn hòa. Thời tiết mild rất dễ chịu.

  • Shower (n): mưa rào. Chúng tôi bị ướt vì cơn shower bất chợt.

  • Thunderstorm (n): bão có sấm sét. Dự kiến sẽ có thunderstorm lớn tối nay.


6. Chủ đề Technology (Công nghệ) 📱


Từ vựng gắn liền với các thiết bị và xu hướng công nghệ:

  • Device (n): thiết bị. Điện thoại là một device không thể thiếu.

  • Install (v): cài đặt. Bạn cần install ứng dụng này trước.

  • Access (v): truy cập. Bạn có thể access thông tin qua mạng.

  • Update (v): cập nhật. Đừng quên update phần mềm.

  • Virtual (adj): ảo. Họ tổ chức hội nghị virtual thay vì trực tiếp.


7. Chủ đề Health (Sức khỏe) 💪


Nâng cao vốn từ vựng về y học, bệnh tật và lối sống lành mạnh:

  • Symptom (n): triệu chứng. Sốt là symptom phổ biến của bệnh cúm.

  • Diet (n): chế độ ăn. Ăn một balanced diet rất quan trọng.

  • Exhausted (adj): kiệt sức. Tôi cảm thấy exhausted sau chuyến đi dài.

  • Infection (n): sự nhiễm trùng. Việc phòng ngừa infection là ưu tiên hàng đầu.

  • Recovery (n): sự hồi phục. Quá trình recovery của anh ấy rất nhanh.


8. Chủ đề House (Nhà cửa) 🏠


Từ vựng cần thiết để mô tả nhà ở và cuộc sống hàng ngày:

  • Apartment (n): căn hộ. Họ đang tìm thuê một apartment ở trung tâm.

  • Rent (n): tiền thuê nhà. Chi phí rent hàng tháng khá cao.

  • Furnished (adj): có nội thất. Tôi thích căn phòng furnished sẵn.

  • Neighbourhood (n): khu vực lân cận. Đây là một quiet neighbourhood.

  • Utility (n): tiện ích (điện, nước). Chi phí utility thường bao gồm trong tiền thuê.


9. Chủ đề Environment (Môi trường) 🌳


Các thuật ngữ liên quan đến sinh thái và bảo vệ hành tinh:

  • Pollution (n): ô nhiễm. Giảm thiểu air pollution là mục tiêu toàn cầu.

  • Recycle (v): tái chế. Mọi người nên recycle rác thải.

  • Conservation (n): bảo tồn. Chúng ta cần thúc đẩy wildlife conservation.

  • Deforestation (n): nạn phá rừng. Deforestation đang hủy hoại môi trường sống.

  • Sustainable (adj): bền vững. Cần tìm kiếm nguồn năng lượng sustainable.


10. Chủ đề Travel/Transport (Du lịch/Giao thông) ✈️


Từ vựng thiết yếu cho việc đi lại và khám phá thế giới:

  • Destination (n): điểm đến. Paris là một tourist destination nổi tiếng.

  • Luggage (n): hành lý. Bạn phải tự quản lý luggage cá nhân.

  • Commute (v): đi lại. Cô ấy phải commute hàng giờ đến chỗ làm.

  • Passenger (n): hành khách. Tất cả passenger phải thắt dây an toàn.

  • Accommodation (n): chỗ ở. Chúng tôi đã đặt chỗ accommodation trước.


II. BÍ KÍP HỌC TỪ VỰNG B1 TIẾNG ANH NHANH VÀ LÂU DÀI


Học thuộc lòng chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự sở hữu bộ từ vựng B1 tiếng Anh, bạn cần áp dụng các chiến thuật thông minh:

  1. Học theo Cụm từ (Collocations): Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, hãy học cách chúng đi cùng nhau. Ví dụ: strong argument, make a contribution, take responsibility. Điều này giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên như người bản xứ.

  2. Phương pháp Ghi nhớ Hình ảnh (Visualization): Khi học một từ, hãy cố gắng hình dung một hình ảnh, một tình huống liên quan đến nó. Điều này tạo ra liên kết mạnh mẽ trong não bộ.

  3. Tích hợp Nghe & Nói: Nghe Podcast, xem tin tức hoặc phim bằng tiếng Anh. Khi bạn nghe thấy từ mới trong ngữ cảnh thực, hãy lặp lại và cố gắng sử dụng nó ngay trong cuộc trò chuyện tiếp theo.


III. NHỮNG LƯU Ý VÀNG KHI TIẾP CẬN TỪ VỰNG B1


  • Đừng bỏ qua Phát âm: Ở cấp độ B1, phát âm và trọng âm đóng vai trò quan trọng. Một từ vựng B1 không được phát âm chuẩn sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả giao tiếp của bạn.

  • Hiểu Rõ Word Families: Nắm vững cách một từ biến đổi thành các loại từ khác nhau (ví dụ: create (v) → creation (n) → creative (adj) → creatively (adv)). Đây là cách nhân đôi vốn từ vựng của bạn.

  • Thực hành Viết Thường xuyên: Áp dụng các từ vựng B1 tiếng Anh vừa học vào các đoạn văn ngắn, nhật ký, hoặc email. Việc tự sản xuất ngôn ngữ là bước cuối cùng để biến từ vựng thụ động thành chủ động.


TỔNG KẾT


Việc làm chủ từ vựng B1 tiếng Anh theo chủ đề không còn là thử thách khó khăn nếu bạn có phương pháp đúng đắn. Với cẩm nang chi tiết từ Smartcom English, bạn đã sẵn sàng bước vào giai đoạn ôn luyện hiệu quả nhất. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để thấy sự tiến bộ rõ rệt trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình!

 
 
 

Comments


© 2035 by My Site. Powered and secured by Wix 

bottom of page