top of page
Search

Yet là gì?

Updated: Oct 29, 2025

Bạn đang muốn tìm hiểu cách dùng yet một cách chuẩn xác? Tại Smartcom English, chúng tôi sẽ giải đáp chi tiết ý nghĩa của yet, cách sử dụng trong ngữ pháp, phân biệt với still, chỉ ra các lỗi phổ biến và cung cấp bài tập thực hành để bạn nắm vững kiến thức. Hãy cùng khám phá ngay!

1. Yet là gì?

Yet là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, hoạt động chủ yếu như phó từ (adverb) hoặc đôi khi là liên từ (conjunction). Tùy vào ngữ cảnh, yet có thể mang nghĩa "vẫn chưa", "cho đến thời điểm này", hoặc "tuy nhiên".

  • Ý nghĩa chính của yet:

    • Chỉ một hành động/sự việc chưa xảy ra tại thời điểm nói.

    • Nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc trì hoãn một sự kiện.

    • Khi làm liên từ, yet tương đương với "nhưng", biểu thị sự tương phản.

Ví dụ:

  • I haven’t received the email yet. (Tôi vẫn chưa nhận được email.)

  • He’s wealthy, yet he lives simply. (Anh ấy giàu có, nhưng sống giản dị.)

2. Yet là thì gì?

Yet không phải là một thì trong tiếng Anh, mà thường được dùng trong các câu thuộc thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để nói về hành động chưa hoàn thành tại một thời điểm cụ thể.

  • Trong thì hiện tại hoàn thành:

    • Cấu trúc: S + have/has + not + V3/ed + yet.

    • Ví dụ: She hasn’t completed her assignment yet. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập.)

    • Yet thường đứng cuối câu trong câu phủ định hoặc câu hỏi.

  • Trong thì quá khứ hoàn thành:

    • Cấu trúc: S + had + not + V3/ed + yet.

    • Ví dụ: By last night, they hadn’t responded yet. (Đến tối qua, họ vẫn chưa trả lời.)

  • Trong câu hỏi:

    • Cấu trúc: Have/Has + S + V3/ed + yet?

    • Ví dụ: Have you met her yet? (Bạn đã gặp cô ấy chưa?)

3. Lưu ý những lỗi thường gặp khi sử dụng Yet

yet là một từ phổ biến, người học tiếng Anh vẫn dễ mắc phải các lỗi sau:

  1. Đặt sai vị trí của yet:

    • Sai: I yet haven’t started the project.

    • Đúng: I haven’t started the project yet.

    • Yet thường đứng cuối câu trong câu phủ định hoặc câu hỏi.

  2. Sử dụng yet với thì hiện tại đơn:

    • Sai: He doesn’t finish the task yet.

    • Đúng: He hasn’t finished the task yet.

    • Yet phù hợp với thì hiện tại hoàn thành, không dùng với thì hiện tại đơn.

  3. Nhầm lẫn giữa yet và still:

    • Yet nhấn mạnh sự việc chưa xảy ra, còn still nói về sự việc đang tiếp diễn.

    • Ví dụ:

      • Sai: She is yet preparing for the exam.

      • Đúng: She is still preparing for the exam.

  4. Sử dụng yet làm liên từ không phù hợp:

    • Sai: It’s warm, yet I’ll wear a coat.

    • Đúng: It’s warm, so I won’t wear a coat.

    • Yet làm liên từ cần có sự tương phản rõ ràng trong ngữ cảnh.

4. Phân biệt Yet và Still

  • Yet: Dùng để chỉ một sự việc chưa xảy ra dù được kỳ vọng. Thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, đứng cuối câu.

    • Ví dụ: The results haven’t been announced yet. (Kết quả vẫn chưa được công bố.)

  • Still: Chỉ một hành động/sự việc vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm nói. Thường đứng trước động từ, giữa câu.

    • Ví dụ: He is still writing his report. (Anh ấy vẫn đang viết báo cáo.)

Ví dụ minh họa:

  • I haven’t found my wallet yet. (Tôi vẫn chưa tìm thấy ví.)

  • I’m still searching for my wallet. (Tôi vẫn đang tìm ví.)

5. Một số từ/cụm từ đi với Yet

Yet thường kết hợp với các cụm từ để tạo câu tự nhiên hơn:

  • Not…yet: Chưa…

    • Ví dụ: We haven’t decided yet. (Chúng tôi vẫn chưa quyết định.)

  • As yet: Cho đến thời điểm này (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • Ví dụ: As yet, no solution has been found. (Cho đến nay, chưa tìm ra giải pháp.)

  • Yet to V: Vẫn chưa làm gì.

    • Ví dụ: She has yet to contact us. (Cô ấy vẫn chưa liên lạc với chúng tôi.)

  • And yet: Nhưng, tuy nhiên (nhấn mạnh sự tương phản).

    • Ví dụ: He’s inexperienced, and yet he performed well. (Anh ấy thiếu kinh nghiệm, nhưng thể hiện tốt.)

6. Bài tập

Hãy làm các bài tập sau để củng cố cách dùng yet:

  1. Điền yet hoặc still vào chỗ trống:

    • She is _____ working on her presentation.

    • Have you seen the new movie _____?

    • They haven’t delivered the package _____.

  2. Sửa lỗi sai trong các câu sau:

    • I yet haven’t read the book.

    • He don’t call me yet.

    • It’s raining, yet I’ll stay inside.

  3. Viết lại câu sử dụng yet:

    • I haven’t submitted the form. → The form hasn’t been submitted _____.

    • Have you spoken to him? → _____ spoken to him _____?

Đáp án gợi ý:

  1. still, yet, yet

  2. I haven’t read the book yet.

    • He hasn’t called me yet.

    • It’s raining, so I’ll stay inside.

  3. The form hasn’t been submitted yet.

    • Have you spoken to him yet?

7. Tổng kết

Yet là một từ quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt các ý về thời gian hoặc sự tương phản. Hiểu rõ yet là gì, cách sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành, phân biệt với still và tránh các lỗi phổ biến sẽ giúp bạn dùng từ này một cách chính xác. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập từ Smartcom English để nâng cao trình độ tiếng Anh!

Theo dõi Smartcom English để khám phá thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích nhé!

 
 
 

Comments


© 2035 by My Site. Powered and secured by Wix 

bottom of page